Nghĩa của từ "connecting flight" trong tiếng Việt
"connecting flight" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
connecting flight
US /kəˈnɛktɪŋ flaɪt/
UK /kəˈnɛktɪŋ flaɪt/
Danh từ
chuyến bay nối chuyến, chuyến bay chuyển tiếp
a flight that departs after another flight has arrived, allowing passengers to transfer from one to the other to reach their final destination
Ví dụ:
•
I missed my connecting flight because of a delay in the first leg of my journey.
Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến vì chuyến bay đầu tiên của tôi bị trễ.
•
Make sure you have enough time between flights for your connecting flight.
Hãy đảm bảo bạn có đủ thời gian giữa các chuyến bay cho chuyến bay nối chuyến của mình.
Từ liên quan: